CTY TNHH TM XNK MAY ÁNH MINH

Vietnamese English

Hotline: 0908172028 0901481648

CÔNG TY TNHH VIỆT HA LU với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh vòng bi, cửa hàng chúng tôi cung cấp đủ các loại vòng bi của các hãng sản xuất nổi tiếng nhất trên thế giới.

Đặc biệt VIỆT HALU là đại lý độc quyền của những hãng vòng bi lớn như: KUK, SBPZ, URB, KOYO, SKF, KSK, HRB. Uy tín - chất lượng - giao hàng nhanh chóng là mục tiêu hàng đầu của chúng tôi.

Chi tiết >>

 
Vòng bi cầu rãnh sâu: 6900 Series

Vòng bi cầu rãnh sâu: 6900 Series

Mã sp: 6900 Series

Giá sp: liên hệ

HOTLINE : 0908172028 0901481648

THÔNG TIN SẢN PHẨM

轴承型号
Bearing No .
内径
Bore
d
mm   in
外径
O.D.
D
mm   In
宽度
Width
B
mm  In
倒角 Chamfer r/min
mm
额定载荷(KN)
Load Rating
钢球参数
Ball Complement
极限转速(转/分)
Maxrunout speed
重量/套
mm
inch
Dynamic
Cr
Static
Co
No.
Size
mm
Grease
r/min
Oil
r/min
KG(套)
695
5
.1969
13
.5118
4
 
.1575
0.2
.008
1.08
0.42
8
2.0
34000
43000
0.0024
696
6
.2362
15
.5906
5
.1969
0.2
.008
1.48
0.60
8
2.381
32000
4000
0.0038
697
7
.2756
17
.6693
5
.1969
0.2
.008
2.02
0.80
9
2.381
30000
38000
0.0052
698
8
.315
19
.7480
6
.2362
0.3
.012
2.25
0.92
7
3.51
28000
36000
0.0073
699
9
.35433
20
.7870
6
.2362
0.3
.012
2.48
1.08
9
2.381
27000
34000
0.0082
6900
10
.3937
22
.8661
6
.2360
0.5
.020
3.30
1.40
9
2.381
25000
32000
0.009
6901
12
.4724
24
.9449
6
.2362
0.5
.020
3.38
1.48
10
3.5
20000
28000
0.0117
6902
15
.5906
28
1.1024
7
.2756
0.5
.020
4.00
2.02
10
3.969
19000
26000
0.016
69903
17
.6693
30
1.1811
7
.2756
0.5
.020
4.30
2.32
11
3.969
18000
24000
0.018
6904
20
.7874
37
1.45678
9
.3543
0.5
.020
6.55
3.60
11
4.763
17000
22000
0.036
6905
25
.9843
42
1.8504
9
.3543
0.5
.020
7.360
4.55
13
4.763
1400
18000
0.042
6906
30
1.1811
47
2.1654
9
.3543
0.3
.012
7.25
5.00
14
3.175
12000
16000
0.048
6907
35
1.3780
55
2.4409
10
.3937
0.6
.024
11.2
7.45
   
10000
14000
0.074
6908
40
1.5748
62
2.6772
12
.4724
0.6
.024
14.6
10.2
   
8000
12000
0.110
6909
45
1.7717
68
2.2835
12
.4724
0.6
.024
15.1
11.2
   
6000
10000
0.128
6910
50
1.9685
72
2.8.46
12
.4724
0.6
.024
15.6
12.2
   
4000
8000
0.132